Đang thực hiện

Top banner

Sử dụng hoạt động nhóm nhằm khuyến khích sinh viên không chuyên học kỹ năng Nói

Đăng ngày: 22/05/2018


(ĐHVH HN) - Kỹ năng nói là một trong những kỹ năng ngôn ngữ quan trọng nhất mà người học cần rèn luyện thường xuyên trong quá trình nắm bắt một ngoại ngữ. Tuy nhiên, trên thực tế, ở các lớp tín chỉ với sĩ số trên 50 sinh viên/ lớp, các em rất ít khi tham gia vào giờ học nói tiếng Anh. Tình trạng phổ biến là phần lớn sinh viên không phát biểu ý kiến xây dựng bài, đa số không muốn đặt câu hỏi tìm hiểu về bài học và đặc biệt rất ít sinh viên có thể bày tỏ quan điểm của mình về một chủ đề. Chính vì vậy, việc khuyến khích sinh viên tham gia vào giờ học nói một cách tích cực và chủ động luôn là mối quan tâm lớn của các nhà giáo dục. Bài viết tập trung vào việc sử dụng hoạt động nhóm như một phương pháp hiệu quả nhằm phát huy tối đa khả năng nói của sinh viên và giúp họ tự tin hơn trong giao tiếp bằng ngôn ngữ đích.

1.Các khái niệm

1.1.Kỹ năng Nói
Các nhà khoa học đưa ra định nghĩa về kỹ năng Nói theo các cách khác nhau.
Theo Bailey (2005) thì Nói là việc sản sinh ra các phát ngôn bằng lời một cách có hệ thống để truyền tải nội dung.
Các tác giả Brown (1994) và Burn & Joyce (1997) cũng có chung một phần quan điểm khi cho rằng Nói là quá trình tương tác liên quan tới việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin.
Byrne (1986) đưa ra định nghĩa cụ thể hơn về kỹ năng Nói khi nhận định rằng đó là sự giao tiếp bằng lời theo hai chiều giữa người nói và người nghe, trong đó vai trò của người nói là mã hóa thông tin còn người nghe phải giải mã được thông tin đó.

1.2.Hoạt động nhóm
Theo Adrian Dof (1988), hoạt động nhóm là một quá trình, trong đó giáo viên chia lớp thành các nhóm nhỏ để làm việc cùng với nhau và cùng một thời điểm (thường là bốn hoặc năm học sinh trong mỗi nhóm).
Roy Killen (2004) cũng cho rằng hoạt động nhóm là khi yêu cầu hai hoặc nhiều sinh viên làm việc chung với nhau để thảo luận về một vấn đề hoặc trao đổi ý kiến về một tình huống.

1.3.Các loại hình hoạt động nhóm
Davis (1993) phân chia hoạt động nhóm thành ba loại: các nhóm học chính thức (formal learning groups), các nhóm học không chính thức (informal learning groups) và các nhóm nghiên cứu (study teams).
Các nhóm học chính thức được thành lập để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc thực hiện một dự án. Hình thức này có thể tồn tại trong một kỳ học hoặc một vài tuần tùy thuộc vào công việc cần thực hiện.
Các nhóm học không chính thức là các nhóm học sinh tạm thời hình thành trong một lớp học. Các nhóm này được thành lập bằng cách yêu cầu một số sinh viên nhanh chóng tập hợp và dành vài phút để thảo luận về một vấn đề hoặc tìm câu trả lời cho câu hỏi đã được nêu ra. Các nhóm học không chính thức diễn ra khá thường xuyên trong các lớp học tiếng mà giáo viên không có khoảng thời gian cụ thể để sinh viên thực hành nói.
Các nhóm nghiên cứu là các nhóm dài hạn (thường tồn tại trong suốt cả học kỳ), trong đó các sinh viên với tư cách là thành viên ổn định có trách nhiệm hỗ trợ, khuyến khích nhau để hoàn thành các bài tập trong học kỳ.

2.Sử dụng hoạt động nhóm nhằm khuyến khích sinh viên không chuyên học kỹ năng Nói

2.1.Lợi ích của hoạt động nhóm trong học kỹ năng Nói

-Tăng kỹ năng giao tiếp và các kỹ năng làm việc tập thể
Theo Harmer (1999), hoạt động theo nhóm tăng thời gian nói cho sinh viên trong mỗi giờ học. Theo đó, kỹ năng giao tiếp của sinh viên sẽ được cải thiện. Trên thực tế, với quỹ thời gian hạn chế, giáo viên không thể đảm bảo cho tất cả sinh viên có thể nói tiếng Anh trong giờ học. Bởi vậy, việc chia lớp thành các nhóm nhỏ hơn cho phép giáo viên tiết kiệm thời gian và sinh viên có cơ hội để sử dụng tiếng Anh nhiều hơn. Như vậy, hoạt động theo nhóm có thể khuyến khích tất cả sinh viên trong lớp tham gia vào giờ học. Ngoài việc giúp sinh viên cải thiện các kỹ năng giao tiếp như nghe và nói, hoạt động nhóm còn giúp sinh viên phát triển các kỹ năng làm việc tập thể như lãnh đạo, làm việc cùng hay thúc đẩy người khác làm việc.
-Giúp làm việc hiệu quả và tích cực hơn
Hoạt động nhóm sẽ khuyến khích sinh viên tập trung hơn vào công việc. Mỗi sinh viên đều có cơ hội chia sẻ quan điểm, kiến thức và kinh nghiệm giúp họ có cái nhìn bao quát hơn đối với chủ đề, từ đó giúp công việc của họ trở nên dễ dàng hơn. Đặc biệt, sinh viên có thể tiếp cận các vấn đề theo những cách mới lạ và độc đáo khi làm việc theo nhóm. Ngoài ra, hoạt động nhóm giúp sinh viên xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình để từ đó có thể hỗ trợ nhau về từ vựng, cấu trúc ngữ pháp cũng như các cách diễn đạt câu và có khả năng tự sửa lỗi cho nhau. Hơn nữa, khi giao bài tập nói về nhà cho sinh viên, các thành viên trong nhóm có thể dễ dàng sắp xếp thời gian và địa điểm để làm việc với nhau một cách thuận lợi hơn.
-Thay đổi tình thế ‘thụ động’ của sinh viên
Trước đây, trong các lớp học ngoại ngữ, giáo viên được coi là trung tâm và chiếm phần lớn thời gian trong giờ học. Nếu hoạt động nào đó được tổ chức chung cho cả lớp thì mỗi sinh viên có thể chỉ nói một câu hoặc thậm chí có người không tham gia nói câu nào. Khi tổ chức lớp học theo nhóm, giáo viên không còn là người điều khiển nữa. Họ đóng vai trò là người hỗ trợ, đi vòng quanh để hướng dẫn, khuyến khích và trả lời các câu hỏi liên quan. Theo nhóm, sinh viên làm việc khá độc lập với giáo viên. Do vậy, họ có thể tự do nói về chủ đề và không cảm thấy lo lắng nhiều về việc mắc lỗi khi nói. Mặt khác, họ vẫn nhận được sự giúp đỡ từ giáo viên như góp ý, đánh giá.
-Tạo ra cảm giác an toàn.
Nimman nit (1998) chỉ ra rằng khi làm việc theo nhóm, từng sinh viên sẽ không phải là người duy nhất gánh vác trách nhiệm nếu câu trả lời không chính xác. Do đó, sinh viên cảm thấy đỡ ngại hơn; họ không sợ bị mắc lỗi, bị nhận xét hay chế nhạo khi đưa ra câu trả lời hay trình bày quan điểm của mình trước lớp.
Tóm lại, hoạt động nhóm gia tăng thời gian nói cho sinh viên, thúc đẩy trách nhiệm và quyền tự chủ của họ, giúp họ tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

2.2.Khó khăn khi tổ chức hoạt động nhóm

Mặc dù hoạt động nhóm có tác động tích cực nhất định đến sự tiến bộ của sinh viên trong phát triển kỹ năng Nói nhưng vẫn tồn tại một vài khó khăn đối với cả người dạy và người học.
-Tốn thời gian
Hoạt động theo nhóm mất nhiều thời gian hơn so với làm việc cá nhân hay theo cặp. Quá trình này đòi hỏi sinh viên phải tập hợp cùng với nhau tại một thời điểm nhất định để hoàn thành nhiệm vụ. Về phía giáo viên, họ cần thêm thời gian để tổ chức các nhóm và hướng dẫn sinh viên về những việc cần làm.
-Khó kiểm soát tiếng ồn và sự tham gia của các thành viên
Khi sinh viên làm việc theo nhóm, một số nhóm quá phấn khích sẽ gây ra các tiếng ồn khi tranh luận khiến các nhóm khác bị xao nhãng hoặc nhụt ý chí. Ở một khía cạnh nào đó, đây có thể được xem là điểm tích cực đối với các nhóm nổi bật. Tuy nhiên, nó gây ra ảnh hưởng với các nhóm còn lại.
Trong một nhóm sinh viên với trình độ khác nhau, sinh viên học khá thường chiếm ưu thế hơn so với các sinh viên khác. Ngược lại, những sinh viên lười biếng và thụ động lại thường ỉ vào các thành viên còn lại. Một số không có cơ hội trình bày quan điểm của mình. Do vậy, làm việc theo nhóm có thể gây ra sự xung đột hay tạo không khí căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm. Ngoài ra, giáo viên rất khó kiểm soát sự tham gia của tất cả các thành viên và đặc biệt là việc sử dụng tiếng mẹ đẻ khi sinh viên hoạt động theo nhóm.
Tóm lại, tuy còn một số nhược điểm song hoạt động nhóm vẫn được xem là một trong những cách hiệu quả nhất khuyến khích sinh viên không chuyên tích cực nói tiếng Anh trong giờ học.

2.3.Một vài hoạt động nhóm phổ biến trong giờ học Nói

-Thảo luận (Discussion)
Đây là hình thức phổ biến nhất trong hoạt động nhóm. Tùy theo nội dung từng bài học và mục đích của hoạt động thảo luận, sinh viên có thể được yêu cầu nhằm vào một kết luận, chia sẻ ý tưởng về một sự kiện hay tìm ra giải pháp cho một vấn đề trong nhóm của mình. Ví dụ, trong cuốn New English File trình độ Intermediate, sinh viên phải tham gia vào cuộc thảo luận để Đồng ý/ Không đồng ý với một nhận định nào đó. Đầu tiên, giáo viên chia lớp học thành các nhóm có 4 hoặc 5 sinh viên để chia sẻ ý kiến về các vấn đề gây tranh cãi như ‘Trường tư thục thường tốt hơn trường công lập’. Mỗi nhóm sẽ làm việc theo chủ đề trong một khoảng thời gian nhất định. Sau đó, giáo viên sẽ yêu cầu một số nhóm lên trình bày ý kiến. Cuối cùng, giáo viên và cả lớp sẽ quyết định nhóm chiến thắng là nhóm bảo vệ ý tưởng theo cách tốt nhất. Hoạt động này giúp sinh viên biết cách thể hiện và bảo vệ quan điểm của mình.
-Miêu tả tranh (Picture Describing)
Giáo viên thành lập các nhóm sinh viên và mỗi nhóm được yêu cầu miêu tả những bức tranh khác nhau. Sinh viên sẽ thảo luận về bức tranh (các hoạt động của người và vật trong bức tranh hay nội dung, ý nghĩa của bức tranh) với các bạn khác trong nhóm và sau đó trưởng nhóm mô tả bức tranh cho cả lớp. Hoạt động này thúc đẩy sự sáng tạo và trí tưởng tượng của sinh viên cũng như kỹ năng nói trước đám đông.
-Đóng vai (Role play)
Theo Byrne (1986), đóng vai là hoạt động vận dụng kỹ năng nói, trong đó những người tham gia sẽ tự đặt mình vào vị trí của người khác, hoặc vẫn ở vị trí của mình nhưng trong một tình huống giả định. Mục đích của loại hình này là để tổ chức cho sinh viên thực hành một số cách ứng xử nào đó đối với một tình huống tưởng tượng. Giáo viên cho các nhóm chuẩn bị tình huống trong thời gian nhất định, sau đó từng nhóm lên trình bày, các nhóm còn lại sẽ đánh giá theo các tiêu chí hoặc cho điểm theo thang điểm mà giáo viên đưa ra. Đặc biệt, bên cạnh những tình huống đóng vai trong giáo trình, giáo viên có thể thiết kế thêm những chủ đề thú vị, nhận được nhiều quan tâm từ sinh viên để lôi cuốn và tạo hứng thú cho các em.
-Kể chuyện (Story Telling)
Theo nhóm, sinh viên có thể được yêu cầu tóm tắt ngắn gọn nội dung bài đọc hiểu hoặc một câu chuyện kể hay câu chuyện mà họ nghe từ ai trước đó để kể cho các nhóm khác nghe. Kỹ năng kể chuyện sẽ khuyến khích tư duy sáng tạo của sinh viên, giúp họ thể hiện ý tưởng theo hình thức bắt đầu, phát triển và kết thúc. Ngoài ra, giáo viên cũng có thể yêu cầu một số nhóm sinh viên kể các câu chuyện cười vào đầu giờ học để tạo bầu không khí sôi nổi và lôi kéo tất cả sinh viên tham gia vào bài học.

2.4.Một vài đề xuất cho việc sử dụng hoạt động nhóm có hiệu quả

Hướng dẫn sinh viên một cách cẩn thận mục đích, yêu cầu và nội dung công việc trước khi làm việc theo nhóm. Nhiều sinh viên thường có trải nghiệm không biết phải làm gì trong nhóm. Điều này chắc chắn sẽ gây ra nhiều trở ngại khi sinh viên hoạt động theo nhóm. Bởi vậy, giáo viên nên hỗ trợ cho sinh viên ngôn ngữ liên quan hay cung cấp cho họ một số ý tưởng thông qua thảo luận nhỏ hoặc thông qua hoạt động động não (brainstorming). Ví dụ như khi yêu cầu các nhóm sinh viên thảo luận về một chủ đề trong bài học, giáo viên có thể gợi ý một vài cách tiếp cận chủ đề cho cả lớp, hướng dẫn sinh viên một cách kỹ càng cách mở đầu và kết thúc cuộc thảo luận, cung cấp các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng liên quan đến chủ đề hay một số thủ thuật làm cho cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và thú vị hơn.
Chỉ định một trưởng nhóm giúp kiểm soát sự tham gia của các thành viên trong nhóm và việc sử dụng tiếng mẹ đẻ khi làm việc nhóm.
Có hình thức cụ thể đánh giá mức độ tham gia của các thành viên khi hoạt động nhóm: trao thưởng cho sinh viên có thành tích tốt và xử phạt sinh viên lười biếng hay thụ động (bằng cách cộng hay trừ điểm tham gia vào bài học (điểm Participation)). Bằng cách này, sinh viên có động cơ mạnh mẽ để làm tốt công việc và khuyến khích nhau làm việc hiệu quả hơn.
Ngoài ra, khi tổ chức cho sinh viên hoạt động theo nhóm, giáo viên phải là người có kinh nghiệm tổ chức, quản lý lớp (đặc biệt là các lớp đông sinh viên), luôn chú ý quan sát, đưa ra gợi ý cũng như kịp thời nhận xét, sửa lỗi cho từng nhóm, từng sinh viên để tránh tình trạng các nhóm gây mất trật tự và làm việc không hiệu quả.

Kết luận

Năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh góp phần không nhỏ trong việc đánh giá thành công của người học tiếng. Thực tế cho thấy hoạt động nhóm có thể được coi là một trong những biện pháp hiệu quả nhằm khuyến khích sinh viên không chuyên nói tiếng Anh tích cực hơn, chủ động hơn. Hơn nữa, chúng tôi cho rằng việc sử dụng hoạt động nhóm trong dạy kỹ năng Nói sẽ không những nâng cao khả năng nói cho sinh viên mà còn giúp họ phát triển các kỹ năng giao tiếp và các kỹ năng làm việc tập thể trong cả hiện tại và tương lai.

--
Tác giả: Nguyễn Thanh Tâm (Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Quốc tế)
 
--
Tài liệu tham khảo
1.Bailey, K.M. (2005). Practical English Language Teaching: Speaking. McGraw-Hill Companies, Inc.
2.Brown, H.D. (1994). Teaching by Principles: An Interactive Approach to Language Pedagogy. Prentice Hall Regents Prentice-Hall, Inc.
3.Burn, A.& Joyce, H. (1997). Focus on Speaking. Sydney: National Center for English Language Teaching and Research.
4.Byrne, D. (1986). Teaching Oral English. Oxford. Longman.
5.Davis, B.G. (1993). Tools for teaching. Jossey Bas Publishers.
6.Doff, A. (1988). Teaching English- A training course for teachers. Cambridge University Press.
7.Harmer, J.(1999). The Practice of ELT. Longman.
8.Ninman nit (1998). Maximizing Students’ Oral Skills: The Asian Context. Bangkok, Thailand.
9.Oxenden, C. & Latham-Koenig, C. (1997). New English File. Oxford University Press.

 

--
 
Lượt xem: 3145
Xem nhiều
Right Tuyen sinh DH
TSNK
Right - tuyen sinh SDH
Right - tuyen sinh VLVH
Right - NCVH
Right - Hợp tác quốc tế
Right - Thu vien so
Right - middle
Right - Gallery
Right - NCVH
Right - Hợp tác quốc tế
Right - Thu vien so
Right - middle
Right - Gallery
Thống kê truy cập
Đang truy cập: 15
Lượt truy cập: 1.447.899